|
Bochum II
Luis Pick( 62’)
Gunes C.( 57’)
Dittgen M.( 54’)
A.Wagbe( 47’)
Luis Pick( 22’)
Gunes C.( 4’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 11/10/2026 |
Rodinghausen
Burlage N.( 90+2’)
Burlage N.( 86’)
Reutter M.( 84’)
Bauer M.( 82’)
Euschen C.( 31’)
|
Nhận định Bochum II vs Rodinghausen, 19h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Bochum II | 6 - 5 | Rodinghausen |
| 07.02.2026 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Bochum II | 2 - 0 | Rodinghausen |
| 16.08.2025 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Rodinghausen | 0 - 2 | Bochum II |
| 16.05.2015 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Bochum II | 0 - 2 | Rodinghausen |
| 15.11.2014 | Hạng 4 Đức - Miền Tây | Rodinghausen | 1 - 2 | Bochum II |
Số liệu thống kê về Bochum II gặp Rodinghausen phong độ
Bochum II
Rodinghausen
Tỷ lệ trận Bochum II vs Rodinghausen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.78 | 0.95*3*0.81 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.67
Nhận định kèo Bochum II gặp Rodinghausen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Bochum II 80% thắng, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Bochum II 6 - 5 Rodinghausen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bochum II họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Rodinghausen thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOC2 khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BOC2
Tài xỉu: 0.95*3*0.87
3/5 trận gần đây của BOC2 có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Bochum II đấu với Rodinghausen
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 6-5 |
| 86' |
|
| 84' |
|
| 82' |
|
| 62' |
|
| 57' |
|
| 54' |
|
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 31' |
|
| 22' |
|
| 04' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Bochum II vs Rodinghausen
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|