|
Boca Juniors
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 03/07/2023 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Boca Juniors vs Sarmiento Junin, 07h30 ngày 03/07
| 17.07.2026 | Cúp Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 2 | Boca Juniors |
| 11.11.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 2 | Boca Juniors |
| 02.02.2024 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 28.08.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | Boca Juniors |
| 03.07.2023 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 13.10.2022 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Boca Juniors |
| 21.11.2021 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 01.03.2021 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 17.10.2016 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Sarmiento Junin |
| 13.07.2015 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Boca Juniors |
Số liệu thống kê về Boca Juniors gặp Sarmiento Junin phong độ
Boca Juniors
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Boca Juniors vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 3/4*0.83 | 0.97*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.82*3/4*-0.95 |
Thắng: 1.79 - Hòa: 3.20 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Boca Juniors gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Boca Juniors 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 17/07/2026 kết thúc với tỷ số Sarmiento Junin 0 - 2 Boca Juniors.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Boca Juniors họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BJU khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BJU
Tài xỉu: 0.98*2*0.89
3/5 trận gần đây của BJU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Boca Juniors vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|