|
Boca Juniors
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 30/01/2023 |
Atletico Tucuman
|
Nhận định Boca Juniors vs Atletico Tucuman, 07h30 ngày 30/01
| 24.07.2025 | Cúp Argentina | Boca Juniors | 1 - 2 | Atletico Tucuman |
| 13.05.2024 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Boca Juniors |
| 30.01.2023 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 29.08.2022 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 1 | Atletico Tucuman |
| 19.09.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | Boca Juniors |
| 18.04.2021 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 3 - 1 | Atletico Tucuman |
| 09.02.2020 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 2 - 0 | Atletico Tucuman |
| 21.02.2019 | VĐQG Argentina | Boca Juniors | 1 - 2 | Atletico Tucuman |
| 19.03.2018 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 24.10.2016 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 2 | Boca Juniors |
Số liệu thống kê về Boca Juniors gặp Atletico Tucuman phong độ
Boca Juniors
Atletico Tucuman
Tỷ lệ trận Boca Juniors vs Atletico Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 3/4*0.81 | 0.90*2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.86*3/4*-0.99 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.10 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Boca Juniors gặp Atletico Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Boca Juniors 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/07/2025 kết thúc với tỷ số Boca Juniors 1 - 2 Atletico Tucuman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Boca Juniors họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico Tucuman thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BJU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BJU
Tài xỉu: 0.99*2*0.88
3/5 trận gần đây của BJU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ATU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Boca Juniors vs Atletico Tucuman
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|