|
Boca Juniors Cali
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:15 ngày 17/10/2026 |
Atletico
|
Nhận định Boca Juniors Cali vs Atletico, 05h15 ngày 17/10
| 01.04.2026 | Hạng 2 Colombia | Atletico | 1 - 1 | Boca Juniors Cali |
| 14.10.2025 | Hạng 2 Colombia | Atletico | 0 - 1 | Boca Juniors Cali |
| 09.09.2025 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 1 - 2 | Atletico |
| 06.05.2025 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 2 - 1 | Atletico |
| 30.03.2025 | Hạng 2 Colombia | Atletico | 1 - 0 | Boca Juniors Cali |
| 17.10.2024 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 2 - 0 | Atletico |
| 04.10.2024 | Hạng 2 Colombia | Atletico | 2 - 0 | Boca Juniors Cali |
| 07.05.2024 | Hạng 2 Colombia | Atletico | 0 - 4 | Boca Juniors Cali |
| 26.03.2024 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 0 - 1 | Atletico |
| 07.10.2023 | Hạng 2 Colombia | Boca Juniors Cali | 1 - 2 | Atletico |
Số liệu thống kê về Boca Juniors Cali gặp Atletico phong độ
Boca Juniors Cali
Atletico
Tỷ lệ trận Boca Juniors Cali vs Atletico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.76 | -0.98*2 1/2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.70 | 0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Boca Juniors Cali gặp Atletico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Boca Juniors Cali 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 01/04/2026 kết thúc với tỷ số Atletico 1 - 1 Boca Juniors Cali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Boca Juniors Cali họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.76
UPOP đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ATCO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : UPOP
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của UPOP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ATCO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Boca Juniors Cali vs Atletico
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|