|
Bnei Sakhnin
Owusu L.( 67’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 19/09/2026 |
Hapoel R. Gan
|
Nhận định Bnei Sakhnin vs Hapoel R. Gan, 23h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 0 | Hapoel R. Gan |
| 16.06.2020 | Hạng 2 Israel | Hapoel R. Gan | 1 - 3 | Bnei Sakhnin |
| 14.02.2020 | Hạng 2 Israel | Hapoel R. Gan | 1 - 5 | Bnei Sakhnin |
| 18.10.2019 | Hạng 2 Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 0 | Hapoel R. Gan |
| 20.04.2013 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Hapoel R. Gan |
| 05.01.2013 | VĐQG Israel | Hapoel R. Gan | 2 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 22.09.2012 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 1 - 3 | Hapoel R. Gan |
Số liệu thống kê về Bnei Sakhnin gặp Hapoel R. Gan phong độ
Bnei Sakhnin
Hapoel R. Gan
Tỷ lệ trận Bnei Sakhnin vs Hapoel R. Gan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*0.85 | 0.93*2 1/2*0.77 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*0.94 | 0.96*1*0.74 |
Thắng: 2.39 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.39
Nhận định kèo Bnei Sakhnin gặp Hapoel R. Gan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Bnei Sakhnin 57% thắng, hòa 14%, thua 28%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Bnei Sakhnin 1 - 0 Hapoel R. Gan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bnei Sakhnin họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel R. Gan thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
BSAK đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, HRG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HRG
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của BSAK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HRG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Bnei Sakhnin đấu với Hapoel R. Gan
| 90+2' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Kredi A. vào sân thay Mathew Anim Cudjoe |
| 90+2' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+2' | Phạt góc thứ 8 |
| 90+1' | Hozez M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 90' | Gomes S. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15) |
| 86' | Phạt góc thứ 7 |
| 84' | Thay người bên phía Hapoel R. Gan: Christopher Boniface vào sân thay Semel M. |
| 84' | Thay người bên phía Hapoel R. Gan: Daniel Tishler vào sân thay Marcio Gleyson Leite da Silva |
| 84' | Thay người bên phía Hapoel R. Gan: Schwartz N. vào sân thay Oli I. |
| 79' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Abu Riya M. vào sân thay Ahmad Salman |
| 79' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Hajaj I. vào sân thay Sefer A. |
| 78' | Sefer A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 74' | Gomes S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 74' | Phạt góc thứ 6 |
| 72' | Thay người bên phía Hapoel R. Gan: Plakushchenko M. vào sân thay Goni Naor |
| 70' | Gomes S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 67' | Owusu L. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 67' |
|
| 64' | Thay người bên phía Hapoel R. Gan: Hozez M. vào sân thay Noubissi M. |
| 57' |
|
| 55' | Goni Naor sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 55' |
|
| 53' | Sefer A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 52' |
|
| 51' | Phạt góc thứ 5 |
| 50' | Semel M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 50' | Phạt góc thứ 4 |
| 49' | Asanka D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Shviro I. vào sân thay Khuri B. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 42' | Thay người bên phía Bnei Sakhnin: Owusu L. vào sân thay Gantus M. |
| 39' | Marcio Gleyson Leite da Silva đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 39' | Phạt góc thứ 3 |
| 36' | Oli I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 35' | Noubissi M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 32' | Phạt góc thứ 2 |
| 27' |
|
| 25' | Khuri B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 25' | Phạt góc thứ 1 |
| 20' | Khuri B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 08' | Sefer A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Bnei Sakhnin gặp Hapoel R. Gan
-
(4-4-2) -
(4-4-2)
Đội hình chính Bnei Sakhnin
| 1 | R.Balbarau |
| 92 | Gomes S. |
| 4 | Dahan O. |
| 5 | Abaid A. |
| 2 | Gantus M. |
| 29 | Ahmad Salman |
| 6 | Taha A. |
| 8 | Vorobjovas M. |
| 10 | Mathew Anim Cudjoe |
| 24 | Khuri B. |
| 77 | Sefer A. |
Đội dự bị
| 21 | Abu Riya M. |
| 11 | Bushnaq J. |
| 20 | Ganame M. |
| 28 | Hajaj I. |
| 16 | Loai Halaf |
| 17 | Kredi A. |
| 13 | Owusu L. |
| 7 | Shviro I. |
Đội hình chính Hapoel R. Gan
| Raif A. | 55 |
| Fard Ibrahim | 33 |
| Marcio Gleyson Leite da Silva | 4 |
| Goncalves J. | 5 |
| Mijailovic S. | 66 |
| Asanka D. | 11 |
| Oli I. | 21 |
| Goni Naor | 6 |
| Luan Campos | 99 |
| Noubissi M. | 9 |
| Semel M. | 10 |
Đội dự bị
| Christopher Boniface | 20 |
| Glazer T. | 24 |
| Hozez M. | 28 |
| Omer Yitzhak | 17 |
| Plakushchenko M. | 7 |
| Schwartz N. | 15 |
| Daniel Tishler | 3 |
| Arik Yanko | 22 |
Thống kê sau trận Bnei Sakhnin vs Hapoel R. Gan
|
|
9 | Sút bóng | 7 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
4 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
44% | Cầm bóng | 56% |
|