|
Bnei Sakhnin
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:00 ngày 31/01/2023 |
Hapoel Jerusalem
|
Nhận định Bnei Sakhnin vs Hapoel Jerusalem, 01h00 ngày 31/01
| 11.05.2026 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 31.01.2026 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | Hapoel Jerusalem |
| 25.10.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 16.03.2025 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 4 - 1 | Bnei Sakhnin |
| 09.03.2025 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 0 - 2 | Hapoel Jerusalem |
| 09.12.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 13.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 17.09.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 31.01.2023 | VĐQG Israel | Bnei Sakhnin | 2 - 1 | Hapoel Jerusalem |
| 08.10.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Jerusalem | 1 - 2 | Bnei Sakhnin |
Số liệu thống kê về Bnei Sakhnin gặp Hapoel Jerusalem phong độ
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ trận Bnei Sakhnin vs Hapoel Jerusalem
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.74*1/4 : 0*-0.93 | 0.84*2*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.76 | 0.76*3/4*-0.96 |
Thắng: 2.87 - Hòa: 2.88 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Bnei Sakhnin gặp Hapoel Jerusalem chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bnei Sakhnin 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2026 kết thúc với tỷ số Hapoel Jerusalem 1 - 0 Bnei Sakhnin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bnei Sakhnin họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Jerusalem thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên BSAK khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BSAK
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của BSAK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HJER cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bnei Sakhnin vs Hapoel Jerusalem
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|