|
Blaublitz Akita
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 29/04/2025 |
Tokushima Vortis
|
Nhận định Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 29/04
| 12.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 4 - 1 | Tokushima Vortis |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Blaublitz Akita |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 29.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 2 - 0 | Tokushima Vortis |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 2 | Blaublitz Akita |
| 12.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 1 - 1 | Tokushima Vortis |
| 25.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
| 10.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 23.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
Số liệu thống kê về Blaublitz Akita gặp Tokushima Vortis phong độ
Blaublitz Akita
Tokushima Vortis
Tỷ lệ trận Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.99*2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.90*3/4*0.96 |
Thắng: 2.78 - Hòa: 2.90 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Blaublitz Akita gặp Tokushima Vortis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Blaublitz Akita 33% thắng, hòa 55%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Blaublitz Akita 4 - 1 Tokushima Vortis.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blaublitz Akita họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokushima Vortis thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AKIT khi thắng 2 trận đối đầu gần đâu.
Dự đoán : AKIT
Tài xỉu: 0.99*2*0.87
4/5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Blaublitz Akita vs Tokushima Vortis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|