|
Blaublitz Akita
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 06/09/2026 |
Omiya Ardija
|
Nhận định Blaublitz Akita vs Omiya Ardija, 16h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Omiya Ardija |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 5 - 0 | Blaublitz Akita |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 1 - 2 | Omiya Ardija |
| 06.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 0 | Blaublitz Akita |
| 16.04.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 2 - 1 | Omiya Ardija |
| 23.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 0 - 0 | Blaublitz Akita |
| 12.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 1 | Omiya Ardija |
| 14.08.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Omiya Ardija | 1 - 1 | Blaublitz Akita |
| 10.04.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Omiya Ardija |
| 09.09.2012 | Liên Đoàn Nhật Bản | Omiya Ardija | 2 - 0 | Blaublitz Akita |
Số liệu thống kê về Blaublitz Akita gặp Omiya Ardija phong độ
Blaublitz Akita
Omiya Ardija
Tỷ lệ trận Blaublitz Akita vs Omiya Ardija
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.81 | 0.94*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.73*1/4 : 0*-0.85 | 0.92*1*0.94 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Blaublitz Akita gặp Omiya Ardija chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blaublitz Akita 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Blaublitz Akita 0 - 0 Omiya Ardija.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blaublitz Akita họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Omiya Ardija thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.81
AKIT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, OMI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : OMI
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của OMI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Blaublitz Akita đấu với Omiya Ardija
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 84' | Phạt góc thứ 13 |
| 82' |
|
| 75' | Phạt góc thứ 12 |
| 74' | Thay người bên phía Blaublitz Akita: Nakamura R. vào sân thay Yoshioka M. |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Sugimoto K. vào sân thay Nishio R. |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Izumi T. vào sân thay Mueanta S. |
| 66' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Nash Taishi Higakure vào sân thay Kato G. |
| 66' | Thay người bên phía Blaublitz Akita: Takuro Iwai vào sân thay Nakano Y. |
| 66' | Thay người bên phía Blaublitz Akita: Aihara S. vào sân thay Handa K. |
| 65' | Phạt góc thứ 11 |
| 61' | Phạt góc thứ 10 |
| 60' | Phạt góc thứ 9 |
| 58' | Phạt góc thứ 8 |
| 57' | Phạt góc thứ 7 |
| 51' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Blaublitz Akita: Mizutani T. vào sân thay Shota Suzuki |
| 45' | Doi K. (Blaublitz Akita) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 45' | Phạt góc thứ 5 |
| 41' | Thay người bên phía Omiya Ardija: Kota Nakayama vào sân thay Kojima M. |
| 41' | Phạt góc thứ 4 |
| 31' |
|
| 26' |
|
| 24' |
|
| 13' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Blaublitz Akita gặp Omiya Ardija
-
(4-4-2) -
(4-1-2-3)
Đội hình chính Blaublitz Akita
| 1 | Yamada G. |
| 13 | Saito R. |
| 17 | Nonomura T. |
| 3 | Ryuya Iizumi |
| 25 | Fujiyama T. |
| 77 | Nakano Y. |
| 6 | Morooka H. |
| 66 | Doi K. |
| 16 | Yoshioka M. |
| 18 | Handa K. |
| 34 | Shota Suzuki |
Đội dự bị
| 38 | Cailen Hill |
| 10 | Ishida R. |
| 27 | Takuro Iwai |
| 7 | Mizutani T. |
| 9 | Nakamura R. |
| 14 | Oishi R. |
| 4 | Okano J. |
| 8 | Umeda K. |
Đội hình chính Omiya Ardija
| Glover T. | 24 |
| Kato H. | 3 |
| Ozaki Y. | 19 |
| Nishio R. | 88 |
| K.Sekiguchi | 37 |
| Kato G. | 16 |
| Kojima M. | 7 |
| Toyokawa Y. | 10 |
| Mueanta S. | 21 |
| Carlinhos | 9 |
| Caprini | 11 |
Đội dự bị
| Hidaka H. | 20 |
| Nash Taishi Higakure | 29 |
| Iyoha O. | 13 |
| Izumi T. | 14 |
| Kasahara T. | 1 |
| Kaua Diniz | 8 |
| Kota Nakayama | 15 |
| Sugimoto K. | 23 |
Thống kê sau trận Blaublitz Akita vs Omiya Ardija
|
|
9 | Sút bóng | 20 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
30% | Cầm bóng | 70% |
|