|
Blau Weiss Linz
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 16/03/2024 |
Aust Lustenau
|
Nhận định Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau, 23h00 ngày 16/03
| 11.05.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 16.03.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 10.03.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 21.10.2023 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 1 | Aust Lustenau |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 20.09.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 5 - 2 | Aust Lustenau |
| 23.06.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Aust Lustenau |
| 21.09.2019 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
Số liệu thống kê về Blau Weiss Linz gặp Aust Lustenau phong độ
Blau Weiss Linz
Aust Lustenau
Tỷ lệ trận Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/2*-0.93 | 0.77*2*-0.92 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | 0.75*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.25
Nhận định kèo Blau Weiss Linz gặp Aust Lustenau chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blau Weiss Linz 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2024 kết thúc với tỷ số Aust Lustenau 1 - 0 Blau Weiss Linz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blau Weiss Linz họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aust Lustenau thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALU khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ALU
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của BWL có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|