|
Blau Weiss Linz
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 21/10/2023 |
Aust Lustenau
|
Nhận định Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau, 22h00 ngày 21/10
| 11.05.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 16.03.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 10.03.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 21.10.2023 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 1 | Aust Lustenau |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 20.09.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 5 - 2 | Aust Lustenau |
| 23.06.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Aust Lustenau |
| 21.09.2019 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
Số liệu thống kê về Blau Weiss Linz gặp Aust Lustenau phong độ
Blau Weiss Linz
Aust Lustenau
Tỷ lệ trận Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 3/4*-0.96 | 0.91*2 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | -0.91*1 1/4*0.76 |
Thắng: 1.66 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Blau Weiss Linz gặp Aust Lustenau chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Blau Weiss Linz 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2024 kết thúc với tỷ số Aust Lustenau 1 - 0 Blau Weiss Linz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Blau Weiss Linz họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Aust Lustenau thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALU khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ALU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của BWL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Blau Weiss Linz vs Aust Lustenau
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|