|
Bhayangkara
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:30 ngày 28/11/2025 |
Persebaya Surabaya
|
Nhận định Bhayangkara vs Persebaya Surabaya, 15h30 ngày 28/11
| 14.02.2026 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 2 | Bhayangkara |
| 28.11.2025 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 04.02.2024 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 0 | Bhayangkara |
| 08.08.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 2 | Persebaya Surabaya |
| 23.01.2023 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 07.08.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 18.01.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 12.02.2020 | Giao Hữu CLB | Bhayangkara | 1 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 08.12.2019 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 4 - 0 | Bhayangkara |
| 31.08.2019 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 2 | Persebaya Surabaya |
Số liệu thống kê về Bhayangkara gặp Persebaya Surabaya phong độ
Bhayangkara
Persebaya Surabaya
Tỷ lệ trận Bhayangkara vs Persebaya Surabaya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.91 | 0.96*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.84 | 0.88*3/4*0.98 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Bhayangkara gặp Persebaya Surabaya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bhayangkara 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 14/02/2026 kết thúc với tỷ số Persebaya Surabaya 1 - 2 Bhayangkara.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bhayangkara họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Persebaya Surabaya thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*0.98
Bhayangkara đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Persebaya Surabaya thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : PSUR
Tài xỉu: 0.91*2*0.89
4/5 trận gần đây của Bhayangkara có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Persebaya Surabaya cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Bhayangkara vs Persebaya Surabaya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|