|
Bhayangkara
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 15:00 ngày 08/08/2023 |
Persebaya Surabaya
|
Nhận định Bhayangkara vs Persebaya Surabaya, 15h00 ngày 08/08
| 05.09.2026 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 14.02.2026 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 2 | Bhayangkara |
| 28.11.2025 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 04.02.2024 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 1 - 0 | Bhayangkara |
| 08.08.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 2 | Persebaya Surabaya |
| 23.01.2023 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 07.08.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 18.01.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 1 | Persebaya Surabaya |
| 12.02.2020 | Giao Hữu CLB | Bhayangkara | 1 - 0 | Persebaya Surabaya |
| 08.12.2019 | VĐQG Indonesia | Persebaya Surabaya | 4 - 0 | Bhayangkara |
Số liệu thống kê về Bhayangkara gặp Persebaya Surabaya phong độ
Bhayangkara
Persebaya Surabaya
Tỷ lệ trận Bhayangkara vs Persebaya Surabaya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.90*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.88 | -0.89*1 1/4*0.74 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.75
Nhận định kèo Bhayangkara gặp Persebaya Surabaya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bhayangkara 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Bhayangkara 1 - 1 Persebaya Surabaya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bhayangkara họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Persebaya Surabaya thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để PSUR có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : PSUR
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của PSUR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bhayangkara vs Persebaya Surabaya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|