|
Bhayangkara
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 20:30 ngày 10/03/2026 |
Arema Indonesia
|
Nhận định Bhayangkara vs Arema Indonesia, 20h30 ngày 10/03
| 10.03.2026 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 1 | Arema Indonesia |
| 22.08.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 06.03.2024 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 0 | Bhayangkara |
| 01.09.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 2 | Arema Indonesia |
| 14.04.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 3 | Bhayangkara |
| 23.12.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Arema Indonesia |
| 09.01.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 1 | Arema Indonesia |
| 27.11.2019 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Arema Indonesia |
| 26.07.2019 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 3 - 2 | Bhayangkara |
| 24.10.2018 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 0 | Arema Indonesia |
Số liệu thống kê về Bhayangkara gặp Arema Indonesia phong độ
Bhayangkara
Arema Indonesia
Tỷ lệ trận Bhayangkara vs Arema Indonesia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.83 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.60*0 : 0*-0.91 | -0.96*1*0.65 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Bhayangkara gặp Arema Indonesia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bhayangkara 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2026 kết thúc với tỷ số Bhayangkara 2 - 1 Arema Indonesia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bhayangkara họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Arema Indonesia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.70*0 : 0*-0.88
Bhayangkara đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Arema Indonesia thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : PSUR
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*0.97
4/5 trận gần đây của Bhayangkara có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Arema Indonesia cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bhayangkara vs Arema Indonesia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|