|
BFC Daugavpils
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 11/04/2023 |
Valmiera / BSS
|
Nhận định BFC Daugavpils vs Valmiera / BSS, 21h00 ngày 11/04
| 07.10.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 0 - 0 | Valmiera / BSS |
| 22.07.2023 | VĐQG Latvia | Valmiera / BSS | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 22.05.2023 | VĐQG Latvia | Valmiera / BSS | 1 - 0 | BFC Daugavpils |
| 11.04.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 1 | Valmiera / BSS |
| 02.10.2022 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 1 | Valmiera / BSS |
| 16.07.2022 | VĐQG Latvia | Valmiera / BSS | 5 - 1 | BFC Daugavpils |
| 09.05.2022 | VĐQG Latvia | Valmiera / BSS | 1 - 0 | BFC Daugavpils |
| 02.04.2022 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 0 - 0 | Valmiera / BSS |
| 26.09.2021 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 5 | Valmiera / BSS |
| 02.07.2021 | VĐQG Latvia | Valmiera / BSS | 4 - 0 | BFC Daugavpils |
Số liệu thống kê về BFC Daugavpils gặp Valmiera / BSS phong độ
BFC Daugavpils
Valmiera / BSS
Tỷ lệ trận BFC Daugavpils vs Valmiera / BSS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*1 1/4 : 0*0.95 | 0.90*3*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/2 : 0*0.96 | 0.96*1 1/4*0.84 |
Thắng: 5.50 - Hòa: 4.45 - Thua: 1.40
Nhận định kèo BFC Daugavpils gặp Valmiera / BSS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất BFC Daugavpils 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 07/10/2023 kết thúc với tỷ số BFC Daugavpils 0 - 0 Valmiera / BSS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của BFC Daugavpils họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Valmiera / BSS thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.79*1 1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VBSS khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VBSS
Tài xỉu: 0.94*3*0.82
3/5 trận gần đây của VBSS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận BFC Daugavpils vs Valmiera / BSS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|