|
BFC Daugavpils
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:59 ngày 15/04/2025 |
SK Super Nova
|
Nhận định BFC Daugavpils vs SK Super Nova, 22h59 ngày 15/04
| 22.08.2026 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 16.06.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 0 - 0 | SK Super Nova |
| 27.04.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 0 - 1 | SK Super Nova |
| 25.10.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 2 | SK Super Nova |
| 02.08.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 01.06.2025 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 4 - 1 | BFC Daugavpils |
| 15.04.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 1 | SK Super Nova |
| 23.09.2023 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 05.07.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 0 | SK Super Nova |
| 14.05.2023 | VĐQG Latvia | SK Super Nova | 0 - 4 | BFC Daugavpils |
Số liệu thống kê về BFC Daugavpils gặp SK Super Nova phong độ
BFC Daugavpils
SK Super Nova
Tỷ lệ trận BFC Daugavpils vs SK Super Nova
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.84 | 0.95*2 1/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.85 | -0.92*1*0.73 |
Thắng: 2.22 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.93
Nhận định kèo BFC Daugavpils gặp SK Super Nova chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất BFC Daugavpils 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 22/08/2026 kết thúc với tỷ số SK Super Nova 0 - 0 BFC Daugavpils.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của BFC Daugavpils họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của SK Super Nova thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BDAU khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BDAU
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.86
5 trận gần đây của BDAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SURIG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận BFC Daugavpils vs SK Super Nova
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|