|
BFC Daugavpils
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 26/06/2023 |
FK Tukums 2000
|
Nhận định BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000, 22h00 ngày 26/06
| 01.11.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 08.08.2026 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 2 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 12.06.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.04.2026 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 1 - 1 | BFC Daugavpils |
| 30.08.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 1 | BFC Daugavpils |
| 21.06.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 1 - 2 | FK Tukums 2000 |
| 30.04.2025 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 0 - 0 | BFC Daugavpils |
| 07.03.2025 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 0 | FK Tukums 2000 |
| 01.09.2023 | VĐQG Latvia | FK Tukums 2000 | 3 - 0 | BFC Daugavpils |
| 26.06.2023 | VĐQG Latvia | BFC Daugavpils | 3 - 1 | FK Tukums 2000 |
Số liệu thống kê về BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000 phong độ
BFC Daugavpils
FK Tukums 2000
Tỷ lệ trận BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.79 | 0.97*3*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*1.00 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.56
Nhận định kèo BFC Daugavpils gặp FK Tukums 2000 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất BFC Daugavpils 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2026 kết thúc với tỷ số BFC Daugavpils 2 - 0 FK Tukums 2000.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của BFC Daugavpils họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Tukums 2000 thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
BDAU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TSAL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TSAL
Tài xỉu: 0.74*2 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của BDAU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TSAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận BFC Daugavpils vs FK Tukums 2000
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|