|
Bentleigh Greens
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:30 ngày 19/06/2026 |
South Melbourne
|
Nhận định Bentleigh Greens vs South Melbourne, 16h30 ngày 19/06
| 19.06.2026 | Aus Victoria | Bentleigh Greens | 1 - 5 | South Melbourne |
| 07.03.2026 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
| 15.07.2023 | Aus Victoria | Bentleigh Greens | 0 - 2 | South Melbourne |
| 15.04.2023 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
| 28.05.2022 | Aus Victoria | South Melbourne | 3 - 2 | Bentleigh Greens |
| 25.02.2022 | Aus Victoria | Bentleigh Greens | 2 - 3 | South Melbourne |
| 22.05.2021 | Aus Victoria | South Melbourne | 1 - 1 | Bentleigh Greens |
| 26.05.2019 | Aus Victoria | South Melbourne | 3 - 2 | Bentleigh Greens |
| 15.02.2019 | Aus Victoria | Bentleigh Greens | 3 - 1 | South Melbourne |
| 13.07.2018 | Aus Victoria | Bentleigh Greens | 0 - 1 | South Melbourne |
Số liệu thống kê về Bentleigh Greens gặp South Melbourne phong độ
Bentleigh Greens
South Melbourne
Tỷ lệ trận Bentleigh Greens vs South Melbourne
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*3/4 : 0*0.92 | 0.83*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.99*1/4 : 0*0.83 | 0.75*1*-0.95 |
Thắng: 4.25 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.71
Nhận định kèo Bentleigh Greens gặp South Melbourne chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Bentleigh Greens 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 19/06/2026 kết thúc với tỷ số Bentleigh Greens 1 - 5 South Melbourne.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Bentleigh Greens họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của South Melbourne thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.85*1 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên South Melbourne khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : SME
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của BGRE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SME cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Bentleigh Greens vs South Melbourne
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|