|
Belshina Bobruisk
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 20/06/2026 |
Torpedo Zhodino
|
Nhận định Belshina Bobruisk vs Torpedo Zhodino, 18h30 ngày 20/06
| 20.06.2026 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 2 | Torpedo Zhodino |
| 19.08.2023 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 1 | Belshina Bobruisk |
| 08.04.2023 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 0 - 0 | Torpedo Zhodino |
| 11.09.2022 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 1 - 3 | Torpedo Zhodino |
| 30.04.2022 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 3 | Belshina Bobruisk |
| 11.07.2020 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 2 - 1 | Torpedo Zhodino |
| 27.03.2020 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 1 - 0 | Belshina Bobruisk |
| 01.10.2016 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 1 - 3 | Torpedo Zhodino |
| 25.05.2016 | VĐQG Belarus | Torpedo Zhodino | 2 - 2 | Belshina Bobruisk |
| 03.10.2015 | VĐQG Belarus | Belshina Bobruisk | 1 - 0 | Torpedo Zhodino |
Số liệu thống kê về Belshina Bobruisk gặp Torpedo Zhodino phong độ
Belshina Bobruisk
Torpedo Zhodino
Tỷ lệ trận Belshina Bobruisk vs Torpedo Zhodino
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*3/4 : 0*0.86 | 0.95*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.98*1/4 : 0*0.82 | 0.86*1*0.96 |
Thắng: 4.30 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.69
Nhận định kèo Belshina Bobruisk gặp Torpedo Zhodino chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Belshina Bobruisk 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 20/06/2026 kết thúc với tỷ số Belshina Bobruisk 0 - 2 Torpedo Zhodino.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Belshina Bobruisk họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Torpedo Zhodino thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.91*1 : 0*0.85
Belshina đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Torpedo Zhodino thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : TZHO
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của BBOB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Belshina Bobruisk vs Torpedo Zhodino
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|