|
Beitar Jerusalem
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:15 ngày 05/05/2025 |
Maccabi Netanya
|
Nhận định Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya, 00h15 ngày 05/05
| 30.08.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 4 | Maccabi Netanya |
| 24.02.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 2 - 8 | Beitar Jerusalem |
| 01.12.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 4 - 2 | Maccabi Netanya |
| 05.05.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 3 | Maccabi Netanya |
| 31.03.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 02.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 3 - 0 | Beitar Jerusalem |
| 16.09.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 0 | Maccabi Netanya |
| 01.04.2024 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 25.02.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 0 | Maccabi Netanya |
| 21.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Netanya | 0 - 3 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Beitar Jerusalem gặp Maccabi Netanya phong độ
Beitar Jerusalem
Maccabi Netanya
Tỷ lệ trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1 1/4*0.80 | 0.87*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/2*0.81 | 0.73*1 1/4*0.97 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.35 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Beitar Jerusalem gặp Maccabi Netanya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beitar Jerusalem 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Beitar Jerusalem 1 - 4 Maccabi Netanya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beitar Jerusalem họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Netanya thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 1*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BJER khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BJER
Tài xỉu: 0.75*3*0.95
4/5 trận gần đây của BJER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MNET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|