|
Beitar Jerusalem
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 29/04/2025 |
Maccabi Haifa
|
Nhận định Beitar Jerusalem vs Maccabi Haifa, 00h30 ngày 29/04
| 10.05.2026 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 3 - 0 | Beitar Jerusalem |
| 20.04.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 3 - 0 | Maccabi Haifa |
| 23.12.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 01.09.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 0 | Maccabi Haifa |
| 29.04.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 17.03.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 3 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 07.01.2025 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 22.10.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 3 - 2 | Maccabi Haifa |
| 11.02.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 2 | Maccabi Haifa |
| 11.12.2023 | VĐQG Israel | Maccabi Haifa | 1 - 1 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Beitar Jerusalem gặp Maccabi Haifa phong độ
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa
Tỷ lệ trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Haifa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/4*0.77 | 0.76*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*0.98 | 0.85*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.10 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.52
Nhận định kèo Beitar Jerusalem gặp Maccabi Haifa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beitar Jerusalem 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Maccabi Haifa 3 - 0 Beitar Jerusalem.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beitar Jerusalem họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Maccabi Haifa thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.70*0 : 0*1.00
BJER đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MHA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BJER
Tài xỉu: 0.76*3*0.94
4/5 trận gần đây của BJER có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beitar Jerusalem vs Maccabi Haifa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|