|
Beitar Jerusalem
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:00 ngày 19/09/2023 |
Hapoel Hadera
|
Nhận định Beitar Jerusalem vs Hapoel Hadera, 00h00 ngày 19/09
| 08.02.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 0 | Hapoel Hadera |
| 03.11.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 0 - 4 | Beitar Jerusalem |
| 13.04.2024 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 1 | Hapoel Hadera |
| 13.01.2024 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 0 - 3 | Beitar Jerusalem |
| 19.09.2023 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 0 | Hapoel Hadera |
| 24.04.2023 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 2 - 1 | Hapoel Hadera |
| 29.01.2023 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 2 | Hapoel Hadera |
| 08.10.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 2 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 09.05.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 1 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 20.02.2022 | VĐQG Israel | Hapoel Hadera | 1 - 0 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Beitar Jerusalem gặp Hapoel Hadera phong độ
Beitar Jerusalem
Hapoel Hadera
Tỷ lệ trận Beitar Jerusalem vs Hapoel Hadera
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 3/4*0.85 | 0.93*2 3/4*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.90 | 0.71*1*-0.92 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Beitar Jerusalem gặp Hapoel Hadera chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beitar Jerusalem 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2025 kết thúc với tỷ số Beitar Jerusalem 0 - 0 Hapoel Hadera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beitar Jerusalem họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hapoel Hadera thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.87*0 : 3/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BJER khi thắng 7/14 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BJER
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của BJER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HLOA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beitar Jerusalem vs Hapoel Hadera
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|