|
Beitar Jerusalem
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:30 ngày 30/05/2025 |
Hap. Beer Sheva
|
Nhận định Beitar Jerusalem vs Hap. Beer Sheva, 00h30 ngày 30/05
| 13.05.2026 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 26.04.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Beitar Jerusalem |
| 10.02.2026 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 2 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 04.11.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 30.05.2025 | Cúp Israel | Beitar Jerusalem | 0 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 20.05.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 14.04.2025 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 3 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 11.03.2025 | VĐQG Israel | Beitar Jerusalem | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 10.12.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 4 - 1 | Beitar Jerusalem |
| 05.03.2024 | VĐQG Israel | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Beitar Jerusalem |
Số liệu thống kê về Beitar Jerusalem gặp Hap. Beer Sheva phong độ
Beitar Jerusalem
Hap. Beer Sheva
Tỷ lệ trận Beitar Jerusalem vs Hap. Beer Sheva
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/2 : 0*0.86 | 0.82*3*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.84*1/4 : 0*1.00 | 0.94*1 1/4*0.88 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Beitar Jerusalem gặp Hap. Beer Sheva chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beitar Jerusalem chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 13/05/2026 kết thúc với tỷ số Beitar Jerusalem 1 - 1 Hap. Beer Sheva.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beitar Jerusalem họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Hap. Beer Sheva thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.81*3/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HBSE khi thắng 24/41 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HBSE
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của BJER có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HBSE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beitar Jerusalem vs Hap. Beer Sheva
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|