|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:35 ngày 25/04/2026 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 25/04
| 25.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 4 | Tianjin Tigers |
| 03.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 2 | Tianjin Tigers |
| 02.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 30.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 09.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 03.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Beijing Guoan |
| 13.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 09.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 1 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Tianjin Tigers phong độ
Beijing Guoan
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1 1/4*0.88 | 0.99*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/2*0.93 | -0.94*1 1/4*0.78 |
Thắng: 1.41 - Hòa: 4.55 - Thua: 6.60
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 2 - 4 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.91*0 : 1 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Beijing khi thắng 15/29 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.80*3*0.90
3/5 trận gần đây của BGU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|