|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:35 ngày 21/07/2024 |
Tianjin Tigers
|
Nhận định Beijing Guoan vs Tianjin Tigers, 18h35 ngày 21/07
| 25.04.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 4 | Tianjin Tigers |
| 03.08.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 2 | Tianjin Tigers |
| 02.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 21.07.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Tianjin Tigers |
| 30.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 09.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| 10.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 03.07.2022 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Beijing Guoan |
| 13.06.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 09.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Tianjin Tigers | 3 - 1 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Tianjin Tigers phong độ
Beijing Guoan
Tianjin Tigers
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1*0.84 | 1.00*3*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 1/4*-0.93 | -0.99*1 1/4*0.83 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 4.20 - Thua: 4.65
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Tianjin Tigers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 2 - 4 Tianjin Tigers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tianjin Tigers thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 3/4*0.85
BGU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TIAN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.85*3*0.85
4/5 trận gần đây của BGU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TIAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Tianjin Tigers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|