|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 19/08/2023 |
Sh. Shenhua
|
Nhận định Beijing Guoan vs Sh. Shenhua, 18h35 ngày 19/08
| 18.08.2026 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 21.03.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 19.07.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 01.03.2025 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Beijing Guoan |
| 22.08.2024 | Cúp Trung Quốc | Sh. Shenhua | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.08.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 13.04.2024 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 19.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Sh. Shenhua |
| 19.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 25.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Sh. Shenhua | 1 - 2 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Sh. Shenhua phong độ
Beijing Guoan
Sh. Shenhua
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Sh. Shenhua
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 0*0.74 | 1.00*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.82 | -0.98*1*0.68 |
Thắng: 2.81 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Sh. Shenhua chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 18/08/2026 kết thúc với tỷ số Sh. Shenhua 0 - 3 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sh. Shenhua thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 12/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của BGU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SSHE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Sh. Shenhua
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|