|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:35 ngày 26/10/2025 |
Qingdao Hainiu
|
Nhận định Beijing Guoan vs Qingdao Hainiu, 18h35 ngày 26/10
| 15.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 26.10.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
| 17.05.2025 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 19.10.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 21.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 22.07.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 25.04.2023 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Beijing Guoan |
| 03.11.2013 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07.08.2013 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 5 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 29.06.2013 | VĐQG Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Qingdao Hainiu phong độ
Beijing Guoan
Qingdao Hainiu
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Qingdao Hainiu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1 1/2*0.85 | 0.86*3 1/2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*-0.96 | 0.89*1 1/2*0.95 |
Thắng: 1.38 - Hòa: 5.20 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Qingdao Hainiu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 15/05/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 4 - 2 Qingdao Hainiu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Qingdao Hainiu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.77*0 : 1*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Beijing Guoan khi thắng 5/9 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.90*3 3/4*0.86
5 trận gần đây của Beijing Guoan có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Qingdao Hainiu cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Qingdao Hainiu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|