|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 06/12/2025 |
Henan Songshan
|
Nhận định Beijing Guoan vs Henan Songshan, 18h00 ngày 06/12
| 23.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06.12.2025 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Beijing Guoan |
| 25.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 15.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 05.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 07.08.2022 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 0 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Henan Songshan phong độ
Beijing Guoan
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*0.98 | 0.90*3 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*0.93 | 0.85*1 1/4*0.99 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.46
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Beijing Guoan 1 - 2 Henan Songshan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.80
Beijing đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Henan Songshan thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.80*3 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của Henan Songshan có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|