|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 04/08/2023 |
Henan Songshan
|
Nhận định Beijing Guoan vs Henan Songshan, 18h35 ngày 04/08
| 24.10.2026 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 3 - 4 | Beijing Guoan |
| 23.05.2026 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
| 06.12.2025 | Cúp Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 0 | Henan Songshan |
| 12.09.2025 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 0 | Beijing Guoan |
| 25.04.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 - 1 | Henan Songshan |
| 15.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 2 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.08.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 1 | Henan Songshan |
| 05.05.2023 | VĐQG Trung Quốc | Henan Songshan | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 04.11.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Henan Songshan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Henan Songshan phong độ
Beijing Guoan
Henan Songshan
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Henan Songshan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 3/4*1.00 | 0.93*2 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.96 | 0.89*1*0.95 |
Thắng: 1.63 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Henan Songshan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Henan Songshan 3 - 4 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Henan Songshan thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 1*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của BGU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Henan Songshan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|