|
Beijing Guoan
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:35 ngày 02/06/2023 |
Changchun Yatai
|
Nhận định Beijing Guoan vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 02/06
| 01.11.2025 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 4 | Beijing Guoan |
| 14.06.2025 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 28.09.2024 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 8 - 1 | Changchun Yatai |
| 17.05.2024 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 - 2 | Beijing Guoan |
| 22.09.2023 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 1 - 1 | Beijing Guoan |
| 02.06.2023 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 - 3 | Changchun Yatai |
| 15.12.2022 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 - 0 | Changchun Yatai |
| 24.10.2022 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 0 - 1 | Beijing Guoan |
| 12.08.2021 | VĐQG Trung Quốc | Beijing Guoan | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 22.07.2021 | VĐQG Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 - 0 | Beijing Guoan |
Số liệu thống kê về Beijing Guoan gặp Changchun Yatai phong độ
Beijing Guoan
Changchun Yatai
Tỷ lệ trận Beijing Guoan vs Changchun Yatai
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1*0.90 | 0.81*2 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.90 | -0.98*1 1/4*0.82 |
Thắng: 1.57 - Hòa: 4.15 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Beijing Guoan gặp Changchun Yatai chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beijing Guoan 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/11/2025 kết thúc với tỷ số Changchun Yatai 0 - 4 Beijing Guoan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beijing Guoan họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Changchun Yatai thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGU khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BGU
Tài xỉu: 0.89*3*0.81
4/5 trận gần đây của YATAI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beijing Guoan vs Changchun Yatai
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|