|
Beerschot-Wilrijk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 29/03/2025 |
Sint Truiden
|
Nhận định Beerschot-Wilrijk vs Sint Truiden, 22h00 ngày 29/03
| 04.05.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 29.03.2025 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 08.03.2025 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 21.09.2024 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 3 | Sint Truiden |
| 21.03.2022 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 3 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 14.09.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 31.12.2021 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 1 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 17.10.2020 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 6 - 3 | Sint Truiden |
| 29.04.2019 | VĐQG Bỉ | Sint Truiden | 2 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 04.04.2019 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 1 - 2 | Sint Truiden |
Số liệu thống kê về Beerschot-Wilrijk gặp Sint Truiden phong độ
Beerschot-Wilrijk
Sint Truiden
Tỷ lệ trận Beerschot-Wilrijk vs Sint Truiden
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*1/4 : 0*0.83 | 0.97*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.74*1/4 : 0*-0.86 | -0.83*1 1/4*0.70 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.09
Nhận định kèo Beerschot-Wilrijk gặp Sint Truiden chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beerschot-Wilrijk 10% thắng, hòa 10%, thua 80%, trận gần nhất vào ngày 04/05/2025 kết thúc với tỷ số Sint Truiden 2 - 1 Beerschot-Wilrijk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beerschot-Wilrijk họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sint Truiden thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 1.00*1/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STRU khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : STRU
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của BWI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Beerschot-Wilrijk vs Sint Truiden
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|