|
Beerschot-Wilrijk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 01:15 ngày 11/11/2024 |
Club Brugge
|
Nhận định Beerschot-Wilrijk vs Club Brugge, 01h15 ngày 11/11
| 19.01.2025 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 4 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 11.11.2024 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 2 - 2 | Club Brugge |
| 02.11.2023 | Cúp Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 6 | Club Brugge |
| 08.07.2023 | Giao Hữu CLB | Club Brugge | 3 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 02.07.2022 | Giao Hữu CLB | Club Brugge | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 02.04.2022 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 1 - 3 | Club Brugge |
| 22.08.2021 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 3 - 2 | Beerschot-Wilrijk |
| 26.06.2021 | Giao Hữu CLB | Club Brugge | 1 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 18.01.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 3 | Club Brugge |
| 23.08.2020 | VĐQG Bỉ | Club Brugge | 0 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
Số liệu thống kê về Beerschot-Wilrijk gặp Club Brugge phong độ
Beerschot-Wilrijk
Club Brugge
Tỷ lệ trận Beerschot-Wilrijk vs Club Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1 1/2 : 0*0.81 | 0.93*3*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.86*3/4 : 0*-0.98 | 0.89*1 1/4*0.98 |
Thắng: 8.80 - Hòa: 5.50 - Thua: 1.27
Nhận định kèo Beerschot-Wilrijk gặp Club Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beerschot-Wilrijk 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/01/2025 kết thúc với tỷ số Club Brugge 4 - 2 Beerschot-Wilrijk.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beerschot-Wilrijk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Club Brugge thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: -0.99*1 1/2 : 0*0.87
BWI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, BRUG thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : BRUG
Tài xỉu: -0.95*3 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của BWI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BRUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beerschot-Wilrijk vs Club Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|