|
Beerschot-Wilrijk
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 01/12/2024 |
Cercle Brugge
|
Nhận định Beerschot-Wilrijk vs Cercle Brugge, 22h00 ngày 01/12
| 19.07.2025 | Giao Hữu CLB | Beerschot-Wilrijk | 0 - 2 | Cercle Brugge |
| 10.05.2025 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 4 - 2 | Cercle Brugge |
| 05.04.2025 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 01.12.2024 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 3 - 2 | Cercle Brugge |
| 12.08.2024 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 4 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 10.11.2022 | Cúp Bỉ | Cercle Brugge | 3 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 19.02.2022 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 0 | Beerschot-Wilrijk |
| 28.07.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 04.04.2021 | VĐQG Bỉ | Cercle Brugge | 2 - 1 | Beerschot-Wilrijk |
| 14.01.2021 | VĐQG Bỉ | Beerschot-Wilrijk | 1 - 1 | Cercle Brugge |
Số liệu thống kê về Beerschot-Wilrijk gặp Cercle Brugge phong độ
Beerschot-Wilrijk
Cercle Brugge
Tỷ lệ trận Beerschot-Wilrijk vs Cercle Brugge
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/2 : 0*0.92 | 0.98*2 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.85*1/4 : 0*-0.97 | 0.73*1*-0.86 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.92
Nhận định kèo Beerschot-Wilrijk gặp Cercle Brugge chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Beerschot-Wilrijk 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/07/2025 kết thúc với tỷ số Beerschot-Wilrijk 0 - 2 Cercle Brugge.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Beerschot-Wilrijk họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cercle Brugge thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CBRU khi thắng 9/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CBRU
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của BWI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Beerschot-Wilrijk vs Cercle Brugge
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|