|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 02/07/2023 |
TX Nam Định
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs TX Nam Định, 17h00 ngày 02/07
| 25.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
| 18.10.2025 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 26.04.2025 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 09.01.2025 | Cúp Việt Nam | TX Nam Định | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 20.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 4 | TX Nam Định |
| 08.05.2024 | VĐQG Việt Nam | TX Nam Định | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 30.04.2024 | Cúp Việt Nam | TX Nam Định | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 16.12.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 3 - 2 | TX Nam Định |
| 02.07.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | TX Nam Định |
| 30.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp TX Nam Định phong độ
Becamex TP. HCM
TX Nam Định
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs TX Nam Định
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.98 | 0.89*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*1.00 | -0.92*1*0.73 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.73
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp TX Nam Định chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 1 - 1 TX Nam Định.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của TX Nam Định thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCMBecamex TP. HCM khi thắng 11/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SNND cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs TX Nam Định
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|