|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 08/03/2026 |
Thể Công - Viettel
|
Nhận định Becamex TP. HCM vs Thể Công - Viettel, 18h00 ngày 08/03
| 08.03.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 30.08.2025 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 08.03.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 25.10.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 04.04.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
| 23.02.2024 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 25.06.2023 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 02.09.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 05.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 14.03.2021 | VĐQG Việt Nam | Thể Công - Viettel | 3 - 1 | Becamex TP. HCM |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp Thể Công - Viettel phong độ
Becamex TP. HCM
Thể Công - Viettel
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs Thể Công - Viettel
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*1/2 : 0*0.95 | 0.86*2 1/2*0.96 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.50 - Thua: 1.95
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp Thể Công - Viettel chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 1 - 3 Thể Công - Viettel.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Thể Công - Viettel thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.81
Becamex TP. HCM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Viettel thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : VTT
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của Becamex TP. HCM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Viettel cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs Thể Công - Viettel
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|