|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 18:00 ngày 24/05/2026 |
SL Nghệ An
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360+10 | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An, 18h00 ngày 24/05
| 24.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09.11.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 26.06.2025 | Cúp Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | SL Nghệ An |
| 23.01.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 26.05.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 3 - 2 | SL Nghệ An |
| 29.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 07.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 03.11.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 0 | Becamex TP. HCM |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp SL Nghệ An phong độ
Becamex TP. HCM
SL Nghệ An
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.83 | 0.69*2 3/4*-0.89 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.92 | 0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.75 - Thua: 2.71
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp SL Nghệ An chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 0 - 1 SL Nghệ An.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SL Nghệ An thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.89
SL Nghệ An thi đấu thất thường: thua 4 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Becamex TP. HCM có một trận đấu khả quna.
Dự đoán : BCMBecamex TP. HCM
Tài xỉu: 0.70*2 3/4*-0.88
3/5 trận gần đây của SL Nghệ An có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|