|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 18:00 ngày 09/03/2024 |
SL Nghệ An
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play, TV360 | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An, 18h00 ngày 09/03
| 24.05.2026 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 09.11.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 26.06.2025 | Cúp Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 22.02.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 1 | SL Nghệ An |
| 23.01.2025 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 26.05.2024 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 09.03.2024 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 3 - 2 | SL Nghệ An |
| 29.07.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 0 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 07.04.2023 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 03.11.2022 | VĐQG Việt Nam | SL Nghệ An | 3 - 0 | Becamex TP. HCM |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp SL Nghệ An phong độ
Becamex TP. HCM
SL Nghệ An
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/2*0.86 | 0.91*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.72 | -0.92*1*0.73 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp SL Nghệ An chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Becamex TP. HCM 0 - 1 SL Nghệ An.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của SL Nghệ An thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLNA khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SLNA
Tài xỉu: 0.60*2*-0.86
4/5 trận gần đây của BCMBD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLNA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs SL Nghệ An
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|