|
Becamex TP. HCM
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 19/04/2025 |
Hà Nội FC
|
|||
| Kênh phát sóng: FPT Play | |||||
Nhận định Becamex TP. HCM vs Hà Nội FC, 18h00 ngày 19/04
| 17.04.2026 | VĐQG Việt Nam | Hà Nội FC | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 25.10.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 2 - 3 | Hà Nội FC |
| 19.04.2025 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 3 | Hà Nội FC |
| 14.11.2024 | VĐQG Việt Nam | Hà Nội FC | 1 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 30.06.2024 | VĐQG Việt Nam | Hà Nội FC | 3 - 3 | Becamex TP. HCM |
| 24.11.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 1 | Hà Nội FC |
| 27.05.2023 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | Hà Nội FC |
| 01.10.2022 | VĐQG Việt Nam | Hà Nội FC | 5 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 20.08.2022 | VĐQG Việt Nam | Becamex TP. HCM | 0 - 3 | Hà Nội FC |
| 23.01.2021 | VĐQG Việt Nam | Hà Nội FC | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
Số liệu thống kê về Becamex TP. HCM gặp Hà Nội FC phong độ
Becamex TP. HCM
Hà Nội FC
Tỷ lệ trận Becamex TP. HCM vs Hà Nội FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.80 | 0.86*2 1/2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.71*1/4 : 0*-0.88 | 0.83*1*0.99 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Becamex TP. HCM gặp Hà Nội FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Becamex TP. HCM 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2026 kết thúc với tỷ số Hà Nội FC 4 - 2 Becamex TP. HCM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Becamex TP. HCM họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Hà Nội FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.91*1/2 : 0*0.91
BCMBecamex TP. HCM đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HNTT thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HNTT
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của BCMBD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HNTT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Becamex TP. HCM vs Hà Nội FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|