|
Basel
Celar Z.( Pen 43’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:30 ngày 20/09/2026 |
St. Gallen
Boukhalfa C.( 85’)
Witzig C.( 65’)
Balde A.( 9’)
|
Nhận định Basel vs St. Gallen, 21h30 ngày 20/09
| 20.09.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 1 - 3 | St. Gallen |
| 14.05.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 1 - 3 | St. Gallen |
| 08.03.2026 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 3 - 0 | Basel |
| 05.02.2026 | Cúp Thụy Sỹ | St. Gallen | 2 - 1 | Basel |
| 30.11.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 0 - 0 | St. Gallen |
| 26.07.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 2 - 1 | Basel |
| 23.02.2025 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 2 - 2 | Basel |
| 08.12.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | St. Gallen | 1 - 1 | Basel |
| 20.10.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 2 - 1 | St. Gallen |
| 11.02.2024 | VĐQG Thụy Sỹ | Basel | 1 - 0 | St. Gallen |
Số liệu thống kê về Basel gặp St. Gallen phong độ
Basel
St. Gallen
Tỷ lệ trận Basel vs St. Gallen
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.86 | 0.94*3 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | -0.97*1 1/2*0.83 |
Thắng: 2.46 - Hòa: 4.10 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Basel gặp St. Gallen chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Basel 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Basel 1 - 3 St. Gallen.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Basel họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của St. Gallen thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BaselE khi thắng 33/68 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BaselE
Tài xỉu: -0.98*3 1/2*0.84
5/5 trận gần đây của BASE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GALE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Basel đấu với St. Gallen
| 90+5' | Boukhalfa C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+4' | Besio D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+4' | Metinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+4' | Olaigbe K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+2' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 89' | Daschner L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 86' | Thay người bên phía St. Gallen: Gaal T. vào sân thay Vandermersch H. |
| 85' | Boukhalfa C. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 29) |
| 85' |
|
| 84' | Phạt góc thứ 12 |
| 82' | Phạt góc thứ 11 |
| 81' | Thay người bên phía Basel: Koloto G. vào sân thay Tsunemoto K. |
| 78' | Thay người bên phía St. Gallen: Besio D. vào sân thay Hunziker A. |
| 77' | Witzig C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 77' | Stevanovic M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 75' |
|
| 74' | Aaron Malouda sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 72' | Boukhalfa C. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 71' | Thay người bên phía Basel: Aaron Malouda vào sân thay Otele P. |
| 70' | Boukhalfa C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 68' | Kleine-Bekel C. N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' | Daschner L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 68' | Phạt góc thứ 10 |
| 68' | Phạt góc thứ 9 |
| 65' | Witzig C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Basel: M.Cisse vào sân thay Michelin C. |
| 63' | Hunziker A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 63' | Daschner L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' | Ruiz J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 63' | Phạt góc thứ 8 |
| 62' | Thay người bên phía St. Gallen: Boukhalfa C. vào sân thay Fazliji B. |
| 61' | Thay người bên phía St. Gallen: Scherrer N. vào sân thay Balde A. |
| 60' | Stevanovic M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 60' | Vandermersch H. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 60' | Vandermersch H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 60' | Phạt góc thứ 7 |
| 54' | Victory A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 54' | Phạt góc thứ 6 |
| 48' | Shaqiri X. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | Daniliuc F. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía St. Gallen: Ruiz J. vào sân thay Stanic J. |
| 46' | Thay người bên phía Basel: L.Małachowski Thorell vào sân thay Harder J. |
| 45+4' | Balde A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45+3' | Balde A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 43' |
|
| 43' | Celar Z. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Phạt góc thứ 4 |
| 34' | Stevanovic M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 31' |
|
| 29' | Otele P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 27' | Tsunemoto K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' |
|
| 22' | Kleine-Bekel C. N. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 5) |
| 21' |
|
| 15' | Balde A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Balde A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3) |
| 09' |
|
| 08' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Witzig C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' | Olaigbe K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Basel gặp St. Gallen
-
(4-2-3-1) -
(3-1-4-2)
Đội hình chính Basel
| 13 | Salvi M. |
| 22 | Michelin C. |
| 55 | Victory A. |
| 24 | Daniliuc F. |
| 6 | Tsunemoto K. |
| 44 | Harder J. |
| 5 | Metinho |
| 7 | Otele P. |
| 10 | Shaqiri X. |
| 11 | Olaigbe K. |
| 9 | Celar Z. |
Đội dự bị
| 41 | Jean Doucoure |
| 37 | Koloto G. |
| 17 | Aaron Malouda |
| 4 | Omeragic B. |
| 49 | Renato |
| 27 | Ruegg K. |
| 8 | L.Malachowski Thorell |
| 3 | Vouilloz N. |
Đội hình chính St. Gallen
| Zigi L. A. | 1 |
| Okoroji C. | 36 |
| Stanic J. | 4 |
| Kleine-Bekel C. N. | 3 |
| Stevanovic M. | 64 |
| Vandermersch H. | 28 |
| Fazliji B. | 23 |
| Daschner L. | 10 |
| Witzig C. | 7 |
| Balde A. | 14 |
| Hunziker A. | 9 |
Đội dự bị
| Boukhalfa C. | 11 |
| Frokaj L. | 20 |
| Gaal T. | 26 |
| Heydari M. | 68 |
| Owusu E. | 47 |
| Ruiz J. | 74 |
| Scherrer N. | 70 |
| Watkowiak L. | 25 |
Thống kê sau trận Basel vs St. Gallen
|
|
10 | Sút bóng | 24 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 9 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 21 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 7 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|