|
Barito Putera
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 29/12/2025 |
PSIS Semarang
|
Nhận định Barito Putera vs PSIS Semarang, 19h00 ngày 29/12
| 24.05.2025 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 1 - 2 | Barito Putera |
| 29.12.2025 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 0 - 0 | PSIS Semarang |
| 29.03.2024 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 0 - 0 | PSIS Semarang |
| 22.09.2023 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 1 - 0 | Barito Putera |
| 26.03.2023 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 3 - 0 | PSIS Semarang |
| 06.08.2022 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 2 - 1 | Barito Putera |
| 10.02.2022 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 1 - 2 | Barito Putera |
| 20.10.2021 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 0 - 1 | PSIS Semarang |
| 22.10.2019 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 0 | PSIS Semarang |
| 30.06.2019 | VĐQG Indonesia | PSIS Semarang | 0 - 0 | Barito Putera |
Số liệu thống kê về Barito Putera gặp PSIS Semarang phong độ
Barito Putera
PSIS Semarang
Tỷ lệ trận Barito Putera vs PSIS Semarang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.98*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Barito Putera gặp PSIS Semarang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Barito Putera 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2025 kết thúc với tỷ số PSIS Semarang 1 - 2 Barito Putera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Barito Putera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PSIS Semarang thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSIS khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PSIS
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.92
3/5 trận gần đây của BPUT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSIS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Barito Putera vs PSIS Semarang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|