|
Barito Putera
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:30 ngày 14/04/2023 |
Persita Tangerang
|
Nhận định Barito Putera vs Persita Tangerang, 20h30 ngày 14/04
| 13.04.2025 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 1 | Barito Putera |
| 23.11.2024 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 0 - 2 | Persita Tangerang |
| 04.11.2023 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 2 - 2 | Barito Putera |
| 02.07.2023 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 0 | Persita Tangerang |
| 14.04.2023 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 0 | Persita Tangerang |
| 24.12.2022 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 3 | Barito Putera |
| 24.03.2022 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 0 | Persita Tangerang |
| 12.12.2021 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 0 - 1 | Barito Putera |
| 29.05.2014 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 2 - 0 | Persita Tangerang |
| 18.04.2014 | VĐQG Indonesia | Persita Tangerang | 1 - 2 | Barito Putera |
Số liệu thống kê về Barito Putera gặp Persita Tangerang phong độ
Barito Putera
Persita Tangerang
Tỷ lệ trận Barito Putera vs Persita Tangerang
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1*0.99 | -0.99*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/2*0.78 | 0.80*1 1/4*-0.96 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.25 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Barito Putera gặp Persita Tangerang chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Barito Putera 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2025 kết thúc với tỷ số Persita Tangerang 2 - 1 Barito Putera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Barito Putera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Persita Tangerang thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.75*0 : 3/4*-0.93
BPUT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, PTANG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PTANG
Tài xỉu: 0.92*3*0.88
4/5 trận gần đây của BPUT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PTANG cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Barito Putera vs Persita Tangerang
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|