|
Barito Putera
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 24/02/2025 |
Bali United Pusam
|
Nhận định Barito Putera vs Bali United Pusam, 19h00 ngày 24/02
| 24.02.2025 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 3 - 1 | Bali United Pusam |
| 27.09.2024 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 3 - 2 | Barito Putera |
| 04.03.2024 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 4 - 3 | Bali United Pusam |
| 27.08.2023 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 2 - 1 | Barito Putera |
| 05.02.2023 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 1 - 2 | Barito Putera |
| 18.08.2022 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 2 | Bali United Pusam |
| 09.01.2022 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 3 - 0 | Barito Putera |
| 06.03.2020 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 2 | Bali United Pusam |
| 27.10.2019 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 3 - 2 | Barito Putera |
| 14.07.2019 | VĐQG Indonesia | Barito Putera | 1 - 0 | Bali United Pusam |
Số liệu thống kê về Barito Putera gặp Bali United Pusam phong độ
Barito Putera
Bali United Pusam
Tỷ lệ trận Barito Putera vs Bali United Pusam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1/4 : 0*1.00 | 0.86*2 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 2.68 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Barito Putera gặp Bali United Pusam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Barito Putera 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/02/2025 kết thúc với tỷ số Barito Putera 3 - 1 Bali United Pusam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Barito Putera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bali United Pusam thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BUPU khi thắng 10/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BUPU
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.87
4/5 trận gần đây của BPUT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUPU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Barito Putera vs Bali United Pusam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|