|
Ballymena Utd
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:45 ngày 18/02/2026 |
Crusaders Belfast
|
Nhận định Ballymena Utd vs Crusaders Belfast, 02h45 ngày 18/02
| 25.04.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Crusaders Belfast | 3 - 2 | Ballymena Utd |
| 18.02.2026 | VĐQG Bắc Ai Len | Ballymena Utd | 2 - 0 | Crusaders Belfast |
| 22.11.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Ballymena Utd | 2 - 2 | Crusaders Belfast |
| 20.09.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Crusaders Belfast | 1 - 1 | Ballymena Utd |
| 15.02.2025 | VĐQG Bắc Ai Len | Crusaders Belfast | 3 - 1 | Ballymena Utd |
| 26.10.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Crusaders Belfast | 1 - 0 | Ballymena Utd |
| 21.08.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Ballymena Utd | 0 - 1 | Crusaders Belfast |
| 09.03.2024 | VĐQG Bắc Ai Len | Ballymena Utd | 2 - 4 | Crusaders Belfast |
| 14.10.2023 | VĐQG Bắc Ai Len | Crusaders Belfast | 1 - 0 | Ballymena Utd |
| 12.08.2023 | VĐQG Bắc Ai Len | Ballymena Utd | 1 - 2 | Crusaders Belfast |
Số liệu thống kê về Ballymena Utd gặp Crusaders Belfast phong độ
Ballymena Utd
Crusaders Belfast
Tỷ lệ trận Ballymena Utd vs Crusaders Belfast
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.78 | 0.80*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.68 | -0.98*1 1/4*0.68 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.96
Nhận định kèo Ballymena Utd gặp Crusaders Belfast chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ballymena Utd 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Crusaders Belfast 3 - 2 Ballymena Utd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ballymena Utd họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Crusaders Belfast thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Crusaders khi thắng 29/51 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CRUS
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của Ballymena có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Crusaders cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ballymena Utd vs Crusaders Belfast
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|