|
Balestier Kh.
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:30 ngày 17/10/2026 |
Geylang Intl
|
Nhận định Balestier Kh. vs Geylang Intl, 18h30 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 0 - 0 | Geylang Intl |
| 15.05.2026 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 3 - 4 | Balestier Kh. |
| 02.05.2026 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 2 - 3 | Balestier Kh. |
| 20.02.2026 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 5 - 2 | Geylang Intl |
| 07.03.2025 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 3 - 4 | Balestier Kh. |
| 20.10.2024 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 1 - 4 | Geylang Intl |
| 28.07.2024 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 4 - 4 | Balestier Kh. |
| 10.05.2024 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 2 - 2 | Geylang Intl |
| 12.08.2023 | VĐQG Singapore | Geylang Intl | 2 - 6 | Balestier Kh. |
| 23.06.2023 | VĐQG Singapore | Balestier Kh. | 2 - 3 | Geylang Intl |
Số liệu thống kê về Balestier Kh. gặp Geylang Intl phong độ
Balestier Kh.
Geylang Intl
Tỷ lệ trận Balestier Kh. vs Geylang Intl
Nhận định kèo Balestier Kh. gặp Geylang Intl chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Balestier Kh. 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Balestier Kh. 0 - 0 Geylang Intl.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Balestier Kh. họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Geylang Intl thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BKHA khi thắng 15/39 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BKHA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của BKHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GEYL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Balestier Kh. đấu với Geylang Intl
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 78' |
|
| 74' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Balestier Kh. vs Geylang Intl
|
|
10 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
0 | Việt vị | 4 |
|
|
|
56% | Cầm bóng | 44% |
|