|
Avondale Heights
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 14/06/2025 |
St Albans Saints
|
Nhận định Avondale Heights vs St Albans Saints, 12h00 ngày 14/06
| 18.07.2026 | Aus Victoria | Avondale Heights | 1 - 1 | St Albans Saints |
| 10.04.2026 | Aus Victoria | St Albans Saints | 2 - 3 | Avondale Heights |
| 14.06.2025 | Aus Victoria | Avondale Heights | 2 - 2 | St Albans Saints |
| 08.03.2025 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 4 | Avondale Heights |
| 25.05.2024 | Aus Victoria | Avondale Heights | 2 - 1 | St Albans Saints |
| 18.02.2024 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 2 | Avondale Heights |
| 23.07.2023 | Aus Victoria | St Albans Saints | 1 - 2 | Avondale Heights |
| 22.04.2023 | Aus Victoria | Avondale Heights | 4 - 0 | St Albans Saints |
| 05.06.2022 | Aus Victoria | St Albans Saints | 0 - 3 | Avondale Heights |
| 05.03.2022 | Aus Victoria | Avondale Heights | 0 - 1 | St Albans Saints |
Số liệu thống kê về Avondale Heights gặp St Albans Saints phong độ
Avondale Heights
St Albans Saints
Tỷ lệ trận Avondale Heights vs St Albans Saints
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1 1/2*0.85 | 0.85*3*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | 0.86*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 5.00 - Thua: 6.80
Nhận định kèo Avondale Heights gặp St Albans Saints chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avondale Heights 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/07/2026 kết thúc với tỷ số Avondale Heights 1 - 1 St Albans Saints.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avondale Heights họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của St Albans Saints thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.83*0 : 1 3/4*0.99
AHEI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ALBS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : AHEI
Tài xỉu: 0.92*3 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của AHEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALBS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avondale Heights vs St Albans Saints
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|