|
Avondale Heights
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 19/07/2025 |
Dandenong City
|
Nhận định Avondale Heights vs Dandenong City, 12h00 ngày 19/07
| 26.06.2026 | Aus Victoria | Dandenong City | 3 - 1 | Avondale Heights |
| 14.03.2026 | Aus Victoria | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 07.09.2025 | Aus Victoria | Avondale Heights | 0 - 1 | Dandenong City |
| 19.07.2025 | Aus Victoria | Avondale Heights | 1 - 1 | Dandenong City |
| 04.04.2025 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 3 | Avondale Heights |
| 17.05.2024 | Aus Victoria | Dandenong City | 0 - 1 | Avondale Heights |
| 10.02.2024 | Aus Victoria | Avondale Heights | 4 - 3 | Dandenong City |
| 30.07.2022 | Aus Victoria | Dandenong City | 3 - 1 | Avondale Heights |
| 30.04.2022 | Aus Victoria | Avondale Heights | 0 - 0 | Dandenong City |
| 19.06.2021 | Aus Victoria | Avondale Heights | 3 - 0 | Dandenong City |
Số liệu thống kê về Avondale Heights gặp Dandenong City phong độ
Avondale Heights
Dandenong City
Tỷ lệ trận Avondale Heights vs Dandenong City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1*-0.97 | 0.89*3 1/4*0.98 |
Thắng: 1.52 - Hòa: 4.65 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Avondale Heights gặp Dandenong City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avondale Heights 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 26/06/2026 kết thúc với tỷ số Dandenong City 3 - 1 Avondale Heights.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avondale Heights họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Dandenong City thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AHEI khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AHEI
Tài xỉu: 0.81*3 1/4*0.99
4/5 trận gần đây của DCI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avondale Heights vs Dandenong City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|