|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 11/04/2026 |
V-Varen Nagasaki
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 11/04
| 11.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | V-Varen Nagasaki |
| 15.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 13.07.2022 | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 0 | V-Varen Nagasaki |
| 27.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 04.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 07.09.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 02.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | V-Varen Nagasaki |
| 16.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 15.04.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 29.11.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | V-Varen Nagasaki |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp V-Varen Nagasaki phong độ
Avispa Fukuoka
V-Varen Nagasaki
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.91*2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.99
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp V-Varen Nagasaki chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 1 - 0 V-Varen Nagasaki.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của V-Varen Nagasaki thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagasaki khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NAGA
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của Fukuoka có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs V-Varen Nagasaki
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|