|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 02/09/2026 |
Urawa Red
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Urawa Red, 17h00 ngày 02/09
| 02.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 3 | Urawa Red |
| 27.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 06.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Urawa Red |
| 30.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Urawa Red |
| 30.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 25.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 04.11.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Urawa Red |
| 20.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Urawa Red |
| 05.11.2022 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 28.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Urawa Red |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Urawa Red phong độ
Avispa Fukuoka
Urawa Red
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Urawa Red
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 0*0.86 | -0.97*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 0*0.84 | 0.72*3/4*-0.84 |
Thắng: 2.79 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.57
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Urawa Red chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 02/09/2026 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 2 - 3 Urawa Red.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Urawa Red thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên URA khi thắng 6/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : URA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của URA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Avispa Fukuoka đấu với Urawa Red
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Urawa Red
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|