|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 20/07/2024 |
Tokyo Verdy
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 20/07
| 08.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 20.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Tokyo Verdy |
| 28.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 25.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 12.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 3 | Tokyo Verdy |
| 02.11.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 0 | Tokyo Verdy |
| 11.05.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 21.07.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 21.03.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Tokyo Verdy phong độ
Avispa Fukuoka
Tokyo Verdy
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Tokyo Verdy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.78 | -0.97*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.93*3/4*0.95 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.96 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Tokyo Verdy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/11/2025 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 0 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokyo Verdy thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: -0.98*2*0.85
3/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TVE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Tokyo Verdy
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|