|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:40 ngày 26/10/2025 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare, 12h40 ngày 26/10
| 26.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 07.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 16.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 19.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 16.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 07.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Shonan Bellmare |
| 23.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Shonan Bellmare phong độ
Avispa Fukuoka
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1/2*0.95 | 0.98*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.84 | 0.74*3/4*-0.86 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/10/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 1 - 0 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Avispa Fukuoka khi thắng 9/16 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.82*2*-0.94
4/5 trận gần đây của Avispa Fukuoka có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shonan cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|