|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 09/03/2024 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare, 13h00 ngày 09/03
| 26.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 07.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 16.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 19.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 16.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 07.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Shonan Bellmare |
| 23.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Shonan Bellmare phong độ
Avispa Fukuoka
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*0 : 1/4*0.80 | -0.95*2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.85 | 0.95*3/4*0.93 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 50% thắng, hòa 50%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 26/10/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 1 - 0 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
AFU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SHO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SHO
Tài xỉu: 0.97*2*0.89
3/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|